🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
partial
adjective (形容詞)

Một phần, không hoàn toàn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong hoàn tiền một phần (partial refund) hoặc thanh toán một phần.

📝 Ví dụ thực tế

We can offer a partial refund for the damaged item.

破損した商品については、一部返金が可能です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to unforeseen circumstances, the renovation project will experience only a _______ completion this month.

Q2: The report provides a _______ overview of the market trends, focusing on specific sectors.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉