TOEIC Level 600
Overwhelm
verb (動詞)
quá tải, áp đảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng ở dạng bị động khi khối lượng công việc quá lớn gây ngợp.
📝 Ví dụ thực tế
The customer service team was overwhelmed with calls after the product launch.
新製品の発売後、カスタマーサービスチームは電話の量に圧倒された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It's easy to feel ______ when you have too many tasks to handle at once.
Q2: The unexpected surge in orders threatened to ______ the small manufacturing plant.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.