TOEIC Level 600
overtime
noun (名詞) / adverb (副詞)
Làm thêm giờ, giờ làm thêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong hợp đồng, lương và quy định về thời gian làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
Employees receive extra pay for working overtime.
従業員は残業に対して追加の賃金を受け取る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the urgent deadline, many employees worked _______ last week.
Q2: The company policy states that all _______ must be approved by a supervisor in advance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.