TOEIC Level 600
override
verb (動詞)
hủy bỏ, đè lên, ưu tiên thủ công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khi cấp trên bác bỏ quyết định hoặc ghi đè hệ thống tự động bằng tay.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO decided to override the committee's decision due to new information.
CEOは新たな情報に基づき、委員会の決定を覆すことにした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager had the authority to _______ the previous instructions.
Q2: Users can _______ the default settings to customize their experience.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.