TOEIC Level 600
overall
adjective (形容詞), adverb (副詞)
Toàn bộ, toàn diện, nhìn chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả đánh giá tổng thể hoặc tình hình chung trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The overall performance of the team was excellent this quarter.
今四半期のチームの全体的なパフォーマンスは素晴らしかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The ______ feedback from customers was positive despite minor issues.
Q2: ______, the conference was a great success, attracting many international attendees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.