TOEIC Level 600
outlook
noun (名詞)
triển vọng, quan điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho triển vọng kinh tế, dự báo kinh doanh hoặc tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
The economic outlook for the next quarter is positive.
来四半期の経済見通しは明るい。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's financial _______ remains strong despite market fluctuations.
Q2: We have a positive _______ on the successful completion of the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.