TOEIC Level 600
outline
noun (名詞) / verb (動詞)
Bản phác thảo, dàn ý, tóm tắt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để trình bày các điểm chính của cuộc họp hoặc báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker presented an outline of the proposed project plan.
講演者は提案されたプロジェクト計画の概要を説明した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before writing the full report, please provide a brief _______ of your main findings.
Q2: The manager asked us to _______ the key steps of the marketing campaign during the meeting.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.