🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
outlay
noun (名詞)

kinh phí, chi phí, khoản chi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường chỉ khoản đầu tư ban đầu của doanh nghiệp cho dự án hoặc thiết bị.

📝 Ví dụ thực tế

The initial outlay for the new factory was substantial.

新しい工場への初期支出はかなりの額だった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company approved a significant _______ for research and development.

Q2: Reducing the initial _______ is crucial for project viability.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉