TOEIC Level 600
originate
verb (動詞)
bắt nguồn, khởi đầu, phát sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm, ý tưởng hoặc nguyên nhân vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
The company's innovative design originated from a collaborative workshop.
その会社の革新的なデザインは、共同ワークショップから生まれた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: This traditional recipe is believed to _______ from a small village in the mountains.
Q2: The technical issue appears to _______ in the software's coding, not the hardware.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.