TOEIC Level 600
operation
noun (名詞)
sự vận hành, hoạt động, nghiệp vụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho hoạt động của công ty, nhà máy, dạng số nhiều 'operations'.
📝 Ví dụ thực tế
The factory's daily operations run smoothly thanks to efficient planning.
効率的な計画のおかげで、工場の日常業務は円滑に進んでいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new manager streamlined the company's manufacturing _______, resulting in increased productivity.
Q2: All employees must follow safety procedures during their daily _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.