TOEIC Level 600
ongoing
adjective (形容詞)
đang diễn ra, liên tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các dự án hoặc cuộc điều tra vẫn đang tiếp tục.
📝 Ví dụ thực tế
The company is making good progress on its ongoing research project.
その会社は、現在進行中の研究プロジェクトで順調に進捗している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are closely monitoring the _______ negotiations with the potential client.
Q2: There's an _______ effort to improve customer satisfaction across all departments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.