TOEIC Level 600
occur
verb (動詞)
xảy ra, xảy đến, xuất hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả sự việc, vấn đề phát sinh hoặc sự kiện diễn ra.
📝 Ví dụ thực tế
The meeting will occur at 10 AM in the main conference room.
会議は午前10時にメイン会議室で開催されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unexpected delays sometimes _______ during the shipping process.
Q2: The annual festival is scheduled to _______ on the first weekend of May.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.