TOEIC Level 600
occupation
noun (名詞)
nghề nghiệp, sự chiếm giữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ yếu chỉ nghề nghiệp trong hồ sơ, khảo sát; hiếm khi chỉ sự chiếm giữ.
📝 Ví dụ thực tế
Please state your full name and occupation on the form.
フォームに氏名と職業をご記入ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants must list their previous work experience and current ______.
Q2: What is your primary ______? Are you an engineer or a manager?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.