TOEIC Level 600
occupancy
noun (名詞)
sự chiếm dụng, tỷ lệ lấp đầy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ tỷ lệ lấp đầy của khách sạn hoặc văn phòng.
📝 Ví dụ thực tế
The hotel maintained a high occupancy rate even during the off-season.
そのホテルは閑散期でさえ高い稼働率を維持した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager's goal is to increase the hotel's _______ rate by 10% next quarter.
Q2: Due to recent renovations, the office building's _______ is limited for the next two months.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.