TOEIC Level 600
occasion
noun (名詞)
dịp, cơ hội, sự kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm từ 'nhân dịp' hoặc chỉ các sự kiện đặc biệt.
📝 Ví dụ thực tế
The company held a gala dinner on the occasion of its 50th anniversary.
会社は創立50周年を記念して祝賀ディナーを開催した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Kim will deliver a keynote speech on the _______ of the annual business conference.
Q2: The newly renovated hall is perfect for various special _______, including weddings and corporate events.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.