TOEIC Level 600
obsolete
adjective (廃れた、時代遅れの)
lỗi thời, cũ kỹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công nghệ hoặc thiết bị cũ không còn được sử dụng do lạc hậu.
📝 Ví dụ thực tế
Many old typewriters have become obsolete with the advent of computers.
コンピュータの登場により、多くの古いタイプライターは時代遅れになった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to replace their _______ machinery with newer, more efficient models.
Q2: With the rapid changes in technology, some software programs can become _______ very quickly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.