TOEIC Level 600
Objective
noun (名詞), adjective (形容詞)
Mục tiêu, mục đích; khách quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng làm danh từ chỉ 'mục tiêu' của dự án hoặc doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Our primary objective for this quarter is to increase sales by 10%.
今四半期の我々の主要な目標は、売上を10%増加させることです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Setting clear _______ is essential for successful project management.
Q2: The team worked tirelessly to achieve their quarterly sales _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.