TOEIC Level 600
nurture
verb (動詞)
nuôi dưỡng, bồi dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc phát triển tài năng nhân viên hoặc mối quan hệ.
📝 Ví dụ thực tế
The company aims to nurture young talent through its mentorship program.
その会社は、メンターシッププログラムを通じて若い才能を育成することを目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is essential for managers to _______ creativity among their team members.
Q2: The company provides extensive training to _______ the professional growth of its employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.