TOEIC Level 600
notify
verb (動詞)
thông báo, báo tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để thông báo chính thức về thay đổi, trì hoãn cho nhân viên hoặc khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
Please notify us immediately if there are any changes to your contact information.
連絡先情報に変更があった場合は、直ちに当社に通知してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers will be _______ of any delivery delays via email.
Q2: It is standard procedure to _______ the supervisor of any equipment malfunction.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.