🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
notably
adverb (副詞)

đặc biệt là, đáng kể

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để nhấn mạnh một yếu tố, cá nhân hoặc thành tựu nổi bật.

📝 Ví dụ thực tế

The company's profits increased notably in the last quarter.

その会社の利益は前四半期に著しく増加した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new software improved efficiency _______, leading to higher productivity.

Q2: Several experts attended the conference, _______ Dr. Anya Sharma, a renowned economist.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉