TOEIC Level 600
Negotiate
verb (動詞)
Đàm phán, thương lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thảo luận các điều khoản hợp đồng, lương bổng hoặc giá cả để đạt thỏa thuận.
📝 Ví dụ thực tế
We need to negotiate the terms of the new contract carefully.
新しい契約の条件を慎重に交渉する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales team is currently trying to _______ a better deal with the supplier.
Q2: It is important to have strong communication skills when you _______ with clients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.