TOEIC Level 600
neglect
verb (動詞), noun (名詞)
bỏ bê, lơ là, sự cẩu thả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc lơ là bổn phận, trách nhiệm hoặc không bảo trì thiết bị.
📝 Ví dụ thực tế
The building's current state is a result of years of neglect.
その建物の現状は何年もの放置の結果です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Failing to regularly back up data can lead to serious consequences due to _______ of proper procedures.
Q2: We cannot afford to _______ customer feedback if we want to improve our services.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.