🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
mitigate
verb (軽減する、和らげる)

Giảm nhẹ, làm dịu bớt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để giảm thiểu rủi ro, vấn đề hoặc tác động tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

The company implemented new measures to mitigate potential risks.

その会社は潜在的なリスクを軽減するために新しい対策を実施した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: New safety protocols were introduced to _______ the risk of workplace accidents.

Q2: The emergency team worked quickly to _______ the damage caused by the storm.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉