TOEIC Level 600
miscellaneous
adjective (形容詞)
hỗn hợp, linh tinh, khác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng ở cuối danh sách cho mục 'khác' hoặc các công việc đa dạng.
📝 Ví dụ thực tế
The box contained miscellaneous items like old letters and photographs.
その箱には古い手紙や写真のような雑多な品々が入っていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please categorize these _______ expenses under the 'General Office Supplies' heading.
Q2: The section '_______' in the report covers a wide range of topics not included elsewhere.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.