TOEIC Level 600
milestone
noun (名詞)
Cột mốc, sự kiện quan trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một giai đoạn quan trọng hoặc thành tựu lớn trong dự án.
📝 Ví dụ thực tế
Completing the first phase of the project was a major milestone for the team.
プロジェクトの第一段階を完了したことは、チームにとって重要な節目となった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The launch of the new product marked a significant _______ in the company's expansion strategy.
Q2: Reaching 10,000 satisfied customers is an important _______ for our growing business.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.