TOEIC Level 600
message
noun (名詞)
tin nhắn, thông điệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tin nhắn thoại, email hoặc thông báo ngắn trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
I left a message on his voicemail about the meeting.
彼に会議の件で留守番電話にメッセージを残しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Could you please leave a _______ for Mr. Tanaka? He's not at his desk.
Q2: The advertisement conveyed a clear _______ about the product's benefits.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.