TOEIC Level 600
Merchandise
noun (名詞) / verb (動詞)
Hàng hóa, sản phẩm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hàng hóa được bán trong cửa hàng, thường dùng trong bán lẻ và kho bãi.
📝 Ví dụ thực tế
The store received a new shipment of merchandise this morning.
その店は今朝、新しい商品を受け取りました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can return any defective _______ within 30 days for a full refund.
Q2: The company plans to _______ its new product line aggressively during the holiday season.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.