TOEIC Level 600
market
noun/verb (名詞/動詞)
thị trường, chợ, tiếp thị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thị trường kinh tế, thị trường sản phẩm hoặc hoạt động tiếp thị.
📝 Ví dụ thực tế
Our new product aims to capture a significant share of the global market.
当社の新製品は、世界市場の大きなシェアを獲得することを目指しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is looking for new strategies to _______ its products more effectively.
Q2: Analyzing the current _______ trends is crucial for our business growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.