TOEIC Level 600
marginal
adjective (形容詞)
nhỏ nhặt, không đáng kể, cận biên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thay đổi rất nhỏ hoặc chi phí cận biên trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The new advertising campaign led to only a marginal increase in sales.
新しい広告キャンペーンは、売上のわずかな増加しかもたらさなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: There was only a ______ difference between the two product designs.
Q2: The cost-cutting measures resulted in ______ savings for the company.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.