TOEIC Level 600
maneuver
noun (名詞)
thủ đoạn, chiến thuật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các chiến thuật khéo léo hoặc nước đi chiến lược trong đàm phán.
📝 Ví dụ thực tế
The company's latest maneuver in the market surprised its competitors.
その会社の市場における最新の策略は、競合他社を驚かせた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO's skillful _______ helped the company avoid a hostile takeover.
Q2: Negotiators employed a clever _______ to break the deadlock in the talks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.