TOEIC Level 600
Maintenance
noun (名詞)
Sự bảo trì, bảo dưỡng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc kiểm tra định kỳ, sửa chữa thiết bị và bảo trì hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
Regular maintenance is essential to ensure the longevity of the machinery.
機械の長寿命を確保するためには定期的なメンテナンスが不可欠です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The building requires significant _______ to keep it in good condition.
Q2: Our team is responsible for the _______ of all computer systems.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.