TOEIC Level 600
mainstream
noun (名詞), adjective (形容詞)
xu hướng chủ đạo, chính thống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sản phẩm, xu hướng hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi trên thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
Electric cars are gradually moving into the mainstream market.
電気自動車は徐々に主流市場へと移行している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Although initially a niche product, organic food has now entered the ______ consumer market.
Q2: The company aims to make its eco-friendly technology part of the ______ manufacturing process within five years.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.