TOEIC Level 600
lobby
noun (名詞), verb (動詞)
Sảnh chờ; vận động hành lang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ là sảnh tòa nhà, động từ là thuyết phục, vận động hành lang.
📝 Ví dụ thực tế
Guests waited in the spacious hotel lobby. Environmental groups lobbied the government to pass stricter regulations.
宿泊客は広々としたホテルのロビーで待った。環境団体は政府に、より厳しい規制を通過させるよう陳情した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please wait for me in the main _______ of the building; I'll be down in a few minutes.
Q2: Consumer advocacy groups continue to _______ for stronger data privacy laws.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.