🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Likewise
adverb (副詞)

Tương tự như vậy, cũng thế.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng từ liên kết dùng để chỉ tình huống tương tự với câu trước.

📝 Ví dụ thực tế

She passed the exam easily. Likewise, her brother also scored high.

彼女は簡単に試験に合格した。同様に、彼女の弟も高得点を取った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The first presentation was very insightful; _______, the second one provided valuable data.

Q2: Please review the updated policy. _______, ensure all team members understand the changes.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉