TOEIC Level 600
liaise
verb (動詞)
giữ liên lạc, làm đầu mối liên hệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả sự hợp tác, liên lạc giữa các phòng ban hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
My role is to liaise with clients and our development team.
私の役割は、顧客と開発チームとの連絡係を務めることです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: She was appointed to _______ between the marketing and sales departments.
Q2: We need someone who can effectively _______ with international partners.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.