TOEIC Level 600
liable
adjective (形容詞)
Có trách nhiệm pháp lý, có khả năng bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong hợp đồng để chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc nguy cơ xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
The company is liable for any damages caused by its faulty products.
その会社は、欠陥のある製品によって引き起こされたいかなる損害に対しても責任があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: If the equipment is damaged, the user will be _______ for the repair costs.
Q2: Without proper safety measures, workers are _______ to accidents.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.