TOEIC Level 600
Lease
noun (名詞) / verb (動詞)
Hợp đồng cho thuê / Thuê, cho thuê.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc thuê dài hạn văn phòng, xe cộ hoặc thiết bị.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to lease a new office space downtown.
その会社は市内中心部に新しいオフィススペースを賃借することに決めました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our current office _______ expires at the end of the year, so we are looking for a new location.
Q2: Many businesses prefer to _______ equipment rather than buy it outright to manage costs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.