TOEIC Level 600
Launch
verb (動詞) / noun (名詞)
Ra mắt, khai trương / Sự ra mắt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch mới ra thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The company plans to launch a new smartphone next quarter.
その会社は来四半期に新しいスマートフォンを発売する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team is preparing for the _______ of their new eco-friendly product line.
Q2: We are excited to _______ our updated website next week, featuring improved navigation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.