TOEIC Level 600
journal
noun (名詞)
tạp chí chuyên ngành, nhật ký sổ sách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ tạp chí học thuật hoặc sổ nhật ký kế toán, ít dùng cho nhật ký cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The scientist published her research findings in a reputable scientific journal.
その科学者は、信頼できる科学専門誌に研究結果を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our company subscribes to several industry _______ to stay informed about market trends.
Q2: The finance department uses a specialized _______ to record all daily transactions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.