TOEIC Level 600
jointly
adverb (副詞)
cùng nhau, liên kết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự hợp tác giữa các công ty, bộ phận hoặc cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The two companies decided to jointly develop a new product.
その2社は新製品を共同開発することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The research project was funded and managed _______ by three universities.
Q2: To ensure the success of the initiative, all departments must work _______ towards the common goal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.