TOEIC Level 600
join
verb (動詞)
Tham gia, gia nhập, kết nối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi tham gia cuộc họp, đội ngũ hoặc công ty.
📝 Ví dụ thực tế
Please remember to join the online meeting promptly at 10 AM.
午前10時にオンライン会議に時間通りに参加するのを忘れないでください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Mr. Kim will _______ the project team next week as a new marketing specialist.
Q2: The two departments decided to _______ forces to improve efficiency.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.