TOEIC Level 600
itinerary
noun (名詞)
lịch trình, hành trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bản kế hoạch chi tiết cho chuyến công tác, gồm chuyến bay, khách sạn.
📝 Ví dụ thực tế
Please review the updated itinerary for your business trip to Tokyo.
東京への出張の更新された旅程表をご確認ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The detailed ____ includes flight times, hotel bookings, and meeting schedules.
Q2: Our travel agent provided a comprehensive ____ for our European tour.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.