TOEIC Level 600
invalid
adjective (形容詞)
Không có hiệu lực, không hợp lệ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho hợp đồng, vé hoặc dữ liệu không còn giá trị sử dụng.
📝 Ví dụ thực tế
The parking ticket was invalid because it was issued to the wrong car.
その駐車違反切符は、間違った車に発行されたため無効だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please verify all the details; otherwise, your registration might be declared _______.
Q2: The manager stated that the excuse for absence was _______ due to a lack of proper documentation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.