TOEIC Level 600
interview
noun (名詞), verb (動詞)
Cuộc phỏng vấn (danh từ); phỏng vấn (động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh tuyển dụng, phỏng vấn xin việc.
📝 Ví dụ thực tế
She had an important job interview tomorrow.
彼女は明日、重要な仕事の面接がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is conducting _______ for new positions next week.
Q2: During the _______, candidates are asked about their previous work experience.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.