TOEIC Level 600
interim
adjective/noun (暫定的な/暫定期間)
Tạm thời, lâm thời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giải pháp, báo cáo tạm thời hoặc vị trí chuyển tiếp.
📝 Ví dụ thực tế
An interim report was submitted to the board of directors.
暫定報告書が取締役会に提出された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board approved an _______ solution until a permanent one could be found.
Q2: During the _______, Ms. Jenkins will assume the role of departmental head.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.