TOEIC Level 600
interest
noun (名詞)
Lãi suất, sự quan tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lãi suất ngân hàng hoặc sự quan tâm đến một chủ đề.
📝 Ví dụ thực tế
The bank offers a competitive interest rate on its savings accounts.
その銀行は貯蓄口座に競争力のある利息を提供しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many people choose this bank because of its high _______ rates.
Q2: The new project has generated a lot of _______ among potential investors.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.