TOEIC Level 600
integrity
noun (名詞)
tính chính trực, tính nguyên vẹn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh đạo đức doanh nghiệp hoặc tính toàn vẹn của dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
The company is known for its integrity and ethical business practices.
その会社は誠実さと倫理的なビジネス慣行で知られている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Maintaining the _______ of financial records is crucial for any business.
Q2: Employees are expected to act with the utmost _______ in all their professional dealings.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.