TOEIC Level 600
insurance
noun (名詞)
Bảo hiểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ bảo hiểm du lịch, xe cộ, sức khỏe trong hợp đồng, quảng cáo.
📝 Ví dụ thực tế
You should get travel insurance before your trip.
旅行前に旅行保険に入るべきです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company offers comprehensive health _______ to all employees.
Q2: Before renting a car, check if your credit card provides car rental _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.