TOEIC Level 600
instigate
verb (動詞)
xúi giục, khởi xướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong kinh doanh, thường nghĩa là khởi xướng một cuộc điều tra hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to instigate an investigation into the security breach.
その会社はセキュリティ侵害の調査を開始することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The management decided to _______ a new training program to improve employee skills.
Q2: Rumors began to _______ after the unexpected resignation of the CEO.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.