TOEIC Level 600
Installation
noun (名詞)
Sự lắp đặt, cài đặt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc lắp đặt thiết bị mới, hệ thống hoặc cài đặt phần mềm.
📝 Ví dụ thực tế
The installation of the new software took several hours.
新しいソフトウェアのインストールには数時間かかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ of the new security cameras will be completed by Friday.
Q2: Please read the instruction manual carefully before attempting the _______ of the device.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.